cognovit judgment

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Pháp ):
    • Bản án nhận tội: Một phán quyết của tòa án được đưa ra dựa trên văn bản thừa nhận nghĩa vụ hoặc thừa nhận bản cáo trạng của bên con nợ (người bị kiện) không cần trải qua các thủ tục tố tụng pháp thông thường. Đây một thỏa thuận trước trong hợp đồng, theo đó bên vay (con nợ) đồng ý cho bên cho vay (chủ nợ) được quyền xin tòa án ra phán quyết ngay lập tức nếu vi phạm hợp đồng, không cần thông báo hoặc xét xử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The contract contained a clause allowing for a cognovit judgment in case of default. (Hợp đồngđiều khoản cho phép ra bản án nhận tội trong trường hợp vỡ nợ.)
    • By signing the agreement, the debtor waived his right to a trial and agreed to a cognovit judgment. (Bằng việc thỏa thuận, con nợ đã từ bỏ quyền được xét xử đồng ý với một bản án nhận tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to confess to a cognovit judgment": thừa nhận để cho ra bản án nhận tội.
    • The defendant confessed to a cognovit judgment, speeding up the collection process. (Bị đơn đã thừa nhận để cho ra bản án nhận tội, đẩy nhanh quá trình thu hồi nợ.)
  • "to enter a cognovit judgment": ghi nhận/ban hành một bản án nhận tội.
    • The court entered a cognovit judgment against the company. (Tòa án đã ban hành bản án nhận tội chống lại công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Cognovit note (n): Văn bản nhận nợđiều khoản cognovit. Đây công cụ pháp chứa lời thừa nhận ủy quyền cho bên kia được xin án.
  • Confession of judgment (n): Sự thừa nhận phán quyết. Đây thuật ngữ rộng hơn, trong đó "cognovit judgment" một dạng cụ thể.
  • Default judgment (n): Bản án vắng mặt/vắng mặt xét xử. Khác với "cognovit judgment" bản án vắng mặt thường được ban hành khi bị đơn không phản hồi hoặc không đến tòa, trong khi "cognovit judgment" dựa trên sự đồng ý trước bằng văn bản.
Từ đồng nghĩa
  • Consent judgment (n): Bản án đồng thuận. Tuy nhiên, "consent judgment" thường kết quả của thỏa thuận trong hoặc sau khi kiện tụng, còn "cognovit judgment" thường điều khoản đã thỏa thuận từ trước trong hợp đồng.
  • Judgment by confession (n): Phán quyết dựa trên lời thừa nhận. (Cách giải thích khác của "cognovit judgment").
Lưu ý Pháp
  • Thuật ngữ "cognovit judgment" bắt nguồn từ tiếng Latin "cognovit", có nghĩa "anh ta/ ta đã thừa nhận". Do tính chất có thể gây bất lợi lớn cho quyền của bên con nợ, việc sử dụng công nhận "cognovit judgment" bị hạn chế hoặc bị cấmnhiều khu vực pháp .
Noun
  1. giống cognovit judgement.